通用汽车通用汽車 nghĩa là gì
Tōng yòng Qì chē
công ty General Motors
Nghĩa
Tōng yòng Qì chē
- công ty General Motors
Tiếng Anh: General Motors
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →