通用电气通用電氣 nghĩa là gì
Tōng yòng Diàn qì
General Electric (GE)
Nghĩa
Tōng yòng Diàn qì
- General Electric (GE)
Tiếng Anh: General Electric (GE)
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →