通知 nghĩa là gì
tōng zhīHán Việt: THÔNG TRI
thông báo
Nghĩa
tōng zhīHSK 2Hán Việt: THÔNG TRIPhổ biến #1246
- thông báo
- thông tin
- thông tri
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to notify; to inform; notice; notification; CL:個|个[ge4]
tōng zhīHán Việt: THÔNG TRI
thông báo
Tiếng Anh: to notify; to inform; notice; notification; CL:個|个[ge4]