通行无阻通行無阻 nghĩa là gì
tōng xíng wú zǔHán Việt: THÔNG HÀNG VÔ TRỞ
qua lại không bị cản trở
Nghĩa
tōng xíng wú zǔHán Việt: THÔNG HÀNG VÔ TRỞ
- qua lại không bị cản trở
- đi qua mà không bị ngăn cản
Tiếng Anh: unobstructed passage; to go through unhindered
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 阻zǔ · Hán Việt: trởto hinder, to impede; to obstruct, to oppose7 nét · Xem thứ tự nét →