Từ điển › 通行税通行税通行稅 nghĩa là gìtōng xíng shuìHán Việt: THÔNG HÀNG THUẾphí cầu đườngNghĩa tōng xíng shuìHán Việt: THÔNG HÀNG THUẾphí cầu đườngTiếng Anh: tollChữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →