Từ điển › 通讯处通讯处通訊處 nghĩa là gìtōng xùn chùđịa chỉ liên hệNghĩa tōng xùn chùđịa chỉ liên hệTiếng Anh: contact addressChữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →讯xùnnews, information; to question, to interrogate5 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →