Từ điển › 通讯录通讯录通訊錄 nghĩa là gìtōng xùn lùsổ địa chỉNghĩa tōng xùn lùsổ địa chỉdanh bạTiếng Anh: address book; directoryChữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →讯xùnnews, information; to question, to interrogate5 nét · Xem thứ tự nét →录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →