Từ điển › 通讯社通讯社通訊社 nghĩa là gìtōng xùn shèhãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)Nghĩa tōng xùn shèhãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)Tiếng Anh: a news service (e.g. Xinhua)Chữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →讯xùnnews, information; to question, to interrogate5 nét · Xem thứ tự nét →社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →