通讯系统通訊系統 nghĩa là gì
tōng xùn xì tǒng
hệ thống truyền thông
Nghĩa
tōng xùn xì tǒng
- hệ thống truyền thông
Tiếng Anh: communication system
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 讯xùnnews, information; to question, to interrogate5 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →