Từ điển › 通讯通道通讯通道通訊通道 nghĩa là gìtōng xùn tōng dàokênh truyền thôngNghĩa tōng xùn tōng dàokênh truyền thôngChữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →讯xùnnews, information; to question, to interrogate5 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →