通讯院士通訊院士 nghĩa là gì
tōng xùn yuàn shì
thành viên thông tấn (của một học viện)
Nghĩa
tōng xùn yuàn shì
- thành viên thông tấn (của một học viện)
- viện sĩ thông tấn
Tiếng Anh: corresponding member (of an academy); junior academician
Chữ thành phần
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 讯xùnnews, information; to question, to interrogate5 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →
- 士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →