通过通過 nghĩa là gì
tōng guòHán Việt: THÔNG QUÁ
đi qua; vượt qua
Nghĩa
tōng guòHSK 2Hán Việt: THÔNG QUÁPhổ biến #343
- đi qua; vượt qua
- thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp)
- vượt qua (một kỳ thi)
- bằng cách; thông qua; qua
Tiếng Anh: to pass through; to get through; to adopt (a resolution); to pass (legislation); to pass (a test); by means of; through; via