Từ điển › 通通通通 nghĩa là gìtōng tōngHán Việt: THÔNG THÔNGtất cảNghĩa tōng tōngHSK 7Hán Việt: THÔNG THÔNGtất cảtoàn bộhoàn toànTiếng Anh: all; entire; completeChữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →