通道 nghĩa là gì
Tōng dào · tōng dàoHán Việt: THÔNG ĐẠO
huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
Nghĩa (2 cách đọc)
Tōng dàoHSK 6Hán Việt: THÔNG ĐẠOPhổ biến #3191
- huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
tōng dàoHSK 6Hán Việt: THÔNG ĐẠOPhổ biến #3191
- kênh (truyền thông)
- đường thông
- hành lang
Tiếng Anh: (communications) channel; thoroughfare; passage