Từ điển › 通风管通风管通風管 nghĩa là gìtōng fēng guǎnHán Việt: THÔNG PHONG QUẢNống thông gióNghĩa tōng fēng guǎnHán Việt: THÔNG PHONG QUẢNống thông gióTiếng Anh: ventilation ductChữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →