Từ điển › 逛逛逛逛 nghĩa là gìguàng guangđi loanh quanhNghĩa guàng guangđi loanh quanhđi dạoTiếng Anh: to roam around; to have a strollChữ thành phần逛guàngto ramble, to stroll, to wander10 nét · Xem thứ tự nét →