Từ điển › 逝世逝世 nghĩa là gìshì shìqua đờiNghĩa shì shìHSK 7qua đờichếtTiếng Anh: to pass away; to dieChữ thành phần逝shìto die, to pass away10 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →