Từ điển › 速度滑冰速度滑冰 nghĩa là gìsù dù huá bīngHán Việt: TỐC ĐỘ GỘT BĂNGtrượt băng tốc độNghĩa sù dù huá bīngHán Việt: TỐC ĐỘ GỘT BĂNGtrượt băng tốc độTiếng Anh: speed skatingChữ thành phần速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →