Từ điển › 速度计速度计速度計 nghĩa là gìsù dù jìHán Việt: TỐC ĐỘ KỂđồng hồ tốc độNghĩa sù dù jìHán Việt: TỐC ĐỘ KỂđồng hồ tốc độTiếng Anh: speedometerChữ thành phần速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →