Từ điển › 造价造价造價 nghĩa là gìzào jiàHán Việt: TẠO GIÁchi phí xây dựngNghĩa zào jiàHSK 7Hán Việt: TẠO GIÁchi phí xây dựngTiếng Anh: construction costChữ thành phần造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →