Từ điển › 造句造句 nghĩa là gìzào jùHán Việt: TẠO CÂUđặt câuNghĩa zào jùHán Việt: TẠO CÂUđặt câuTiếng Anh: sentence-makingChữ thành phần造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →