造型 nghĩa là gì
zào xíng
tạo mẫu; tạo hình
Nghĩa
zào xíngHSK 4Phổ biến #2842
- tạo mẫu; tạo hình
- diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng
Tiếng Anh: to model; to shape; appearance; style; design; form; pose
Chữ thành phần
Từ ghép với 造型
- 造型师zào xíng shī nhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình
- 造型服装zào xíng fú zhuāng trang phục hóa trang
- 造型气球zào xíng qì qiú nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay
- 造型艺术zào xíng yì shù nghệ thuật thị giác
- 造型蛋糕zào xíng dàn gāo bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)
- 造型跳伞zào xíng tiào sǎn