Từ điển › 造孽造孽 nghĩa là gìzào nièHán Việt: TẠO NGHIỆTlàm điều ácNghĩa zào nièHán Việt: TẠO NGHIỆTlàm điều ácphạm tộiTiếng Anh: to do evil; to commit sinsChữ thành phần造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →孽niè · Hán Việt: nghiệtbastard child; the consequence of a sin; evil19 nét · Xem thứ tự nét →