造山作用 nghĩa là gì
zào shān zuò yòngHán Việt: TẠO SƠN TÁC DỤNG
tác động tạo núi (địa chất)
Nghĩa
zào shān zuò yòngHán Việt: TẠO SƠN TÁC DỤNG
- tác động tạo núi (địa chất)
Tiếng Anh: orogeny (geology)
Chữ thành phần
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →