造成问题造成問題 nghĩa là gì
zào chéng wèn tí
tạo ra vấn đề
Nghĩa
zào chéng wèn tí
- tạo ra vấn đề
- gây ra vấn đề
Chữ thành phần
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →
- 题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →