Từ điển › 造林造林 nghĩa là gìzào línHán Việt: TẠO LÂMtrồng rừngNghĩa zào línHán Việt: TẠO LÂMtrồng rừngTiếng Anh: forestationChữ thành phần造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →