Từ điển › 造次造次 nghĩa là gìzào cìHán Việt: TẠO THỨ(văn học) vội vãNghĩa zào cìHán Việt: TẠO THỨ(văn học) vội vãbộp chộpTiếng Anh: (literary) hurried; rashChữ thành phần造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →