逢年过节逢年過節 nghĩa là gì
féng nián guò jiéHán Việt: PHÙNG NÊN QUÁ TIẾT
vào dịp Tết hoặc lễ hội khác
Nghĩa
féng nián guò jiéHán Việt: PHÙNG NÊN QUÁ TIẾT
- vào dịp Tết hoặc lễ hội khác
Tiếng Anh: during holidays and festivals; on festive occasions such as New Year
Chữ thành phần
- 逢féng · Hán Việt: phùngto happen to meet; chance meeting, coincidence10 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →