Từ điển › 逢集逢集 nghĩa là gìféng jíHán Việt: PHÙNG TẬPngày họp chợNghĩa féng jíHán Việt: PHÙNG TẬPngày họp chợTiếng Anh: market dayChữ thành phần逢féng · Hán Việt: phùngto happen to meet; chance meeting, coincidence10 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →