逻辑演算邏輯演算 nghĩa là gì
luó ji yǎn suàn
tính toán logic
Nghĩa
luó ji yǎn suàn
- tính toán logic
Tiếng Anh: logical calculation
Chữ thành phần
- 逻luó · Hán Việt: lạto patrol, to inspect; patrol, watch; logic11 nét · Xem thứ tự nét →
- 辑jíto gather, to collect; to edit, to compile13 nét · Xem thứ tự nét →
- 演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →