逻辑链路控制邏輯鏈路控制 nghĩa là gì
luó ji liàn lù kòng zhì
điều khiển liên kết logic
Nghĩa
luó ji liàn lù kòng zhì
- điều khiển liên kết logic
- LLC
Tiếng Anh: logical link control; LLC
Chữ thành phần
- 逻luó · Hán Việt: lạto patrol, to inspect; patrol, watch; logic11 nét · Xem thứ tự nét →
- 辑jíto gather, to collect; to edit, to compile13 nét · Xem thứ tự nét →
- 链liànchain, wire; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →