Từ điển › 逼人逼人 nghĩa là gìbī rénHán Việt: BỨC NHÂNcấp báchNghĩa bī rénHán Việt: BỨC NHÂNcấp báchđe dọaTiếng Anh: pressing; threateningChữ thành phần逼bī · Hán Việt: bứcto bother, to pressure; to compel, to force12 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 逼人逼人太甚bī rén tài shèn ép người quá đáng; đi quá xa (trong việc áp bức người khác)