Từ điển › 逼供逼供 nghĩa là gìbī gòngHán Việt: BỨC CUNGbức cungNghĩa bī gòngHán Việt: BỨC CUNGbức cungTiếng Anh: to extort a confessionChữ thành phần逼bī · Hán Việt: bứcto bother, to pressure; to compel, to force12 nét · Xem thứ tự nét →供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 逼供逼供信bī gòng xìn bức cung để lấy lời khai; lời khai dưới sự ép buộc