Từ điển › 逼将逼将逼將 nghĩa là gìbī jiāngHán Việt: BỨC TƯỚNGchiếu tướng (trong cờ)Nghĩa bī jiāngHán Việt: BỨC TƯỚNGchiếu tướng (trong cờ)Tiếng Anh: to checkmate (in chess)Chữ thành phần逼bī · Hán Việt: bứcto bother, to pressure; to compel, to force12 nét · Xem thứ tự nét →将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →