Từ điển › 逼迫逼迫 nghĩa là gìbī pòHán Việt: BỨC BÁCHép buộcNghĩa bī pòHSK 7Hán Việt: BỨC BÁCHép buộccưỡng épbắt buộcTiếng Anh: to force; to compel; to coerceChữ thành phần逼bī · Hán Việt: bứcto bother, to pressure; to compel, to force12 nét · Xem thứ tự nét →迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →