逾期 nghĩa là gì
yú qīHán Việt: DU KÌ
bị quá hạn
Nghĩa
yú qīHSK 7Hán Việt: DU KÌ
- bị quá hạn
- không kịp thời hạn
- bị chậm trễ trong việc gì đó
Tiếng Anh: to be overdue; to fail to meet a deadline; to be behind in doing sth
yú qīHán Việt: DU KÌ
bị quá hạn
Tiếng Anh: to be overdue; to fail to meet a deadline; to be behind in doing sth