遂心如意 nghĩa là gì
suì xīn rú yìHán Việt: TOẠI TÂM NHƯ Ý
hoàn toàn hài lòng
Nghĩa
suì xīn rú yìHán Việt: TOẠI TÂM NHƯ Ý
- hoàn toàn hài lòng
Tiếng Anh: totally satisfying
Chữ thành phần
- 遂suì · Hán Việt: toạito fail; to follow, to comply with12 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →