Từ điển › 遇刺遇刺 nghĩa là gìyù cìHán Việt: NGỘ THÍCHbị ám sátNghĩa yù cìHán Việt: NGỘ THÍCHbị ám sátTiếng Anh: to be attacked by an assassinChữ thành phần遇yù · Hán Việt: ngộto meet, to encounter, to come across12 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →