Từ điển › 遇袭遇袭遇襲 nghĩa là gìyù xíHán Việt: NGỘ TẬPbị tấn côngNghĩa yù xíHán Việt: NGỘ TẬPbị tấn côngbị phục kíchTiếng Anh: to suffer attack; to be ambushedChữ thành phần遇yù · Hán Việt: ngộto meet, to encounter, to come across12 nét · Xem thứ tự nét →袭xí · Hán Việt: tậpto attack, to raid; to inherit11 nét · Xem thứ tự nét →