Từ điển › 遇见遇见遇見 nghĩa là gìyù jiànHán Việt: NGỘ KIẾNgặp gỡNghĩa yù jiànHSK 4Hán Việt: NGỘ KIẾNPhổ biến #3411gặp gỡTiếng Anh: to meetChữ thành phần遇yù · Hán Việt: ngộto meet, to encounter, to come across12 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →