Từ điển › 遇难船遇难船遇難船 nghĩa là gìyù nán chuánHán Việt: NGỘ NAN THUYỀNtàu đắmNghĩa yù nán chuánHán Việt: NGỘ NAN THUYỀNtàu đắmTiếng Anh: shipwreckChữ thành phần遇yù · Hán Việt: ngộto meet, to encounter, to come across12 nét · Xem thứ tự nét →难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →