Từ điển › 遍历遍历遍歷 nghĩa là gìbiàn lìduyệt quaNghĩa biàn lìduyệt quađi khắp(toán) có tính chất ergodicTiếng Anh: to traverse; to travel throughout; (math.) ergodicChữ thành phần遍biàneverywhere, all over, throughout12 nét · Xem thứ tự nét →历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →