Từ điển › 道光帝道光帝 nghĩa là gìDào guāng dìHán Việt: ĐẠO QUANG ĐẤYHoàng đế Đạo QuangNghĩa Dào guāng dìHán Việt: ĐẠO QUANG ĐẤYHoàng đế Đạo QuangTiếng Anh: Daoguang EmperorChữ thành phần道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →帝dì · Hán Việt: đấysupreme ruler, emperor; god9 nét · Xem thứ tự nét →