Từ điển › 道具服道具服 nghĩa là gìdào jù fúHán Việt: ĐẠO CỤ PHỤCtrang phục hóa trangNghĩa dào jù fúHán Việt: ĐẠO CỤ PHỤCtrang phục hóa trangTiếng Anh: costumeChữ thành phần道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →