Từ điển › 道出道出 nghĩa là gìdào chūHán Việt: ĐẠO XUẤTnóiNghĩa dào chūHán Việt: ĐẠO XUẤTnóicho biếtlên tiếngTiếng Anh: to speak; to tell; to voiceChữ thành phần道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →