Từ điển › 道姑道姑 nghĩa là gìdào gūHán Việt: ĐẠO CÔNi cô Đạo giáoNghĩa dào gūHán Việt: ĐẠO CÔNi cô Đạo giáoTiếng Anh: Daoist nunChữ thành phần道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →姑gū · Hán Việt: côfather's sister; husband's mother8 nét · Xem thứ tự nét →