道德认识道德認識 nghĩa là gì
dào dé rèn shi
nhận thức đạo đức
Nghĩa
dào dé rèn shi
- nhận thức đạo đức
- ý thức đạo đức
Tiếng Anh: moral cognition; ethical awareness
Chữ thành phần
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →
- 德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →
- 认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →