道德败坏道德敗壞 nghĩa là gì
dào dé bài huàiHán Việt: ĐẠO ĐỨC BẠI HOẠI
thói xấu
Nghĩa
dào dé bài huàiHán Việt: ĐẠO ĐỨC BẠI HOẠI
- thói xấu
- vô đạo đức
- suy đồi đạo đức
Tiếng Anh: vice; immorality; moral turpitude
Chữ thành phần
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →
- 德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →
- 败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →
- 坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →