Từ điển › 道教道教 nghĩa là gìDào jiàoHán Việt: ĐẠO GIÁOĐạo giáoNghĩa Dào jiàoHSK 6Hán Việt: ĐẠO GIÁOĐạo giáoHệ thống tín ngưỡng Trung QuốcTiếng Anh: Taoism; DaoismChữ thành phần道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 道教道教徒Dào jiào tú một người theo Đạo giáo; một tín đồ Đạo giáo