Từ điển › 道歉道歉 nghĩa là gìdào qiànxin lỗiNghĩa dào qiànHSK 6Phổ biến #3168xin lỗiTiếng Anh: to apologizeChữ thành phần道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →歉qiàndeficient, lacking; to apologize, to regret, to be sorry14 nét · Xem thứ tự nét →